# CHIKO SOLAR

> Reevol Source machine-readable supplier card. Profile URL: https://source.reevol.com/vi/suppliers/chiko-solar/. Locale: vi.

## Identity
- Legal name (en): CHIKO SOLAR
- Legal name (zh-CN): 上海晨科太阳能科技有限公司
- Aliases: 上海晨科太阳能科技有限公司
- Business type: unknown
- Location: Taicang, China
- Year founded: 2009
- Employee range: 27

## Industry
- Primary: Hardware & Tools
- Sub-industries: Solar Mounting Systems, Tile Roof Solar Mounting, Metal Roof Solar Mounting, Flat Roof Solar Mounting, Ground Solar Mounting, Carport Solar Mounting, Solar Carport, Ground Screw, Clamp Series, Railing Series
- HS codes: 7308, 7326, 8485
- Export markets: Global (EU, APAC, LATAM)

## Digital footprint
- Website: chikolar.com
- LinkedIn: http://www.linkedin.com/company/chiko-solar-shanghai-
- Visibility score (0-100): 0

## Summary
What we know: Thành lập năm 2009, có trụ sở tại Thái Căng, Trung Quốc (được xác minh bằng năm thành lập và thành phố) Chuyên về hệ thống lắp đặt năng lượng mặt trời cho các ứng dụng dân cư, thương mại và mặt đất (được xác minh bằng các thẻ ngành công nghiệp) Đội ngũ 27 nhân viên; xuất khẩu sang EU, APAC và LATAM (được xác minh bằng quy mô đội ngũ và thị trường xuất khẩu)

What the data suggests: Sản xuất các thành phần thép kết cấu và linh kiện kết nối - mã HS 7308, 7326, 8485 chỉ thị các cấu trúc kim loại và phần cứng công nghiệp (được gợi ý bằng mã HS) Có khả năng cung cấp cho cả kênh OEM và nhà phân phối do phạm vi các loại lắp đặt rộng (được gợi ý bằng các thẻ ngành công nghiệp)

Not yet verified: Chứng chỉ, Hội chợ thương mại, Năng lực sản xuất.

Xác minh CHIKO SOLAR trước khi liên hệ - Reevol trả lại một bản tóm tắt xác minh trong vòng 24 giờ.

## Provenance
- Last enriched: 2026-08-17T06:38:16.703Z
- AI content last generated: 2026-08-18T12:23:12.259Z
- Source: Reevol Source (https://source.reevol.com). Underlying data from Reevol, sourced from public business registries, trade-fair exhibitor lists, certification bodies, and digital footprint.
- License: see https://source.reevol.com/vi/methodology/
