# HEBEI METALKING CO.,LTD

> Reevol Source machine-readable supplier card. Profile URL: https://source.reevol.com/vi/suppliers/hebei-metalking/. Locale: vi.

## Identity
- Legal name (en): HEBEI METALKING CO.,LTD
- Legal name (zh-CN): 河北麦特克贸易有限公司
- Aliases: 河北麦特克贸易有限公司
- Business type: manufacturer
- Location: 石家庄市, Hebei, China
- Year founded: 2006
- Employee range: 1~50

## Industry
- Primary: Hardware & Tools
- Sub-industries: Farm Steel Fence Post, Electric Fence Post, Field Fence, Wire Netting, Fencing Wire, Barb Wire, Farm Gates, Strainer Post, Welded Mesh, Cattle Panel
- HS codes: 7308, 7314, 7315

## Digital footprint
- Website: hbmetalking.com
- Visibility score (0-100): 0

## Summary
What we know: Nhà sản xuất các sản phẩm hàng rào nông nghiệp - cọc thép trang trại, dây gai, lưới hàn, tấm chứa gia súc (được xác minh bằng các thẻ ngành) Trụ sở tại Shijiazhuang, Trung Quốc; thành lập năm 2006 (được xác minh bằng thành phố và năm thành lập) Đội ngũ 1-50 nhân viên; xuất khẩu các sản phẩm thép cấu trúc và dây tại các mã HS 7308, 7314, 7315 (được xác minh bằng quy mô đội ngũ và mã HS)

What the data suggests: Tập trung chính vào cơ sở hạ tầng hàng rào nông thôn - tất cả các thẻ sản phẩm liên quan đến chứa gia súc và ranh giới ruộng (được gợi ý bởi các thẻ ngành) Hoạt động trong ngành hơn 18 năm, nhưng phạm vi hoạt động dường như chỉ mang tính khu vực chứ không phải toàn cầu (được gợi ý bởi năm thành lập và sự vắng mặt của các thị trường xuất khẩu được công bố)

Not yet verified: Chứng chỉ, Hội chợ thương mại, Thị trường xuất khẩu, Công suất sản xuất.

Xác minh HEBEI METALKING CO.,LTD trước khi liên hệ - Reevol cung cấp một bản tóm tắt xác minh trong vòng 24 giờ.

## Provenance
- Last enriched: 2026-03-27T04:58:08.877Z
- AI content last generated: 2026-05-30T10:07:25.619Z
- Source: Reevol Source (https://source.reevol.com). Underlying data from Reevol, sourced from public business registries, trade-fair exhibitor lists, certification bodies, and digital footprint.
- License: see https://source.reevol.com/vi/methodology/
