# Rugao Yinglong Pet Toy Co., Ltd

> Reevol Source machine-readable supplier card. Profile URL: https://source.reevol.com/vi/suppliers/rugao-yinglong-pet-toy/. Locale: vi.

## Identity
- Legal name (en): Rugao Yinglong Pet Toy Co., Ltd
- Legal name (zh-CN): 如皋市英龙宠物玩具有限公司
- Aliases: 如皋市英龙宠物玩具有限公司
- Business type: manufacturer
- Location: Nantong, Jiangsu, China
- Employee range: 100-200 employees

## Industry
- Primary: Sports & Outdoor
- Sub-industries: pet toys, cat toys, dog toys, stuffed toys, cat trees, cat scratchers, sisal toys, rope toys, plush toys, cloth toys
- HS codes: 9503, 9507

## Digital footprint
- Website: https://www.inlongpet.com
- LinkedIn: https://www.linkedin.com/company/rugao-yinglong-pet-toy-co--ltd
- Visibility score (0-100): 0

## Summary
What we know: Nhà sản xuất đồ chơi thú cưng, cây mèo và đồ chơi nhồi bông (dựa trên thẻ ngành công nghiệp) Đội ngũ 100-200 nhân viên tại Nantong, Trung Quốc (được xác minh theo quy mô đội ngũ và vị trí) Xuất khẩu theo mã HS 9503-9504, bao gồm đồ chơi và thiết bị thể thao (theo mã HS)

What the data suggests: Danh mục sản phẩm rộng trên các danh mục đồ chơi thú cưng - nhồi bông, dây, cỏ lau và đồ chơi tương tác (suy ra từ thẻ ngành công nghiệp) Tập trung vào các kênh phân phối bán buôn dựa trên phân loại ngành chính (được gợi ý bởi loại hình kinh doanh và ngành công nghiệp)

Data flags: Hồ sơ này được gắn thẻ trên 11 ngành công nghiệp. Các mã HS gợi ý hẹp hơn đồ chơi và thiết bị thể thao.

Not yet verified: Trang web, Chứng chỉ, Hội chợ thương mại, Thị trường xuất khẩu, Năng lực sản xuất.

Xác minh Rugao Yinglong Pet Toy Co., Ltd trước khi liên hệ - Reevol trả lại một bản tóm tắt xác minh trong vòng 24 giờ.

## Provenance
- Last enriched: 2026-04-06T10:30:09.775Z
- AI content last generated: 2026-05-27T23:57:28.370Z
- Source: Reevol Source (https://source.reevol.com). Underlying data from Reevol, sourced from public business registries, trade-fair exhibitor lists, certification bodies, and digital footprint.
- License: see https://source.reevol.com/vi/methodology/
