# SHANGQIU  TONGBAO  FOOD   CO.,   LTD.

> Reevol Source machine-readable supplier card. Profile URL: https://source.reevol.com/vi/suppliers/shangqiu-tongbao-food/. Locale: vi.

## Identity
- Legal name (en): SHANGQIU  TONGBAO  FOOD   CO.,   LTD.
- Legal name (zh-CN): 商丘通宝食品有限公司
- Aliases: 商丘通宝食品有限公司
- Business type: manufacturer
- Location: 河南省商丘市虞城县, HENAN, China
- Year founded: 2006
- Employee range: 101~500

## Industry
- Primary: Meat Canned Food
- Sub-industries: canned food, ham pork, luncheon meat, western ham, beef luncheon meat, braised beef, curry beef, curry chicken, braised pork, corned beef
- HS codes: 1601, 1602, 1605

## Digital footprint
- Website: http://www.sqtbsp.com
- Visibility score (0-100): 0

## Summary
What we know: Nhà sản xuất các sản phẩm thịt đóng hộp bao gồm thịt nguội, giăm bông và các chuyên sản phẩm thịt bò (được xác minh bằng ngành công nghiệp và mã HS 1601-1602-1605) Có trụ sở tại Thương Khâu, tỉnh Hà Nam, Trung Quốc; thành lập năm 2006 (được xác minh bằng quốc gia, thành phố và năm thành lập) Đội ngũ 101-500 nhân viên (được xác minh bằng quy mô đội ngũ)

What the data suggests: Tập trung vào thịt đóng hộp chế biến thay vì thịt tươi - các mã HS 1601-1602-1605 chỉ ra sản phẩm thịt đóng hộp hoặc bảo quản (được gợi ý bởi các mã HS) Hồ sơ nhà cung cấp chưa được đại diện công ty đòi quyền sở hữu (được gợi ý bởi trạng thái đòi quyền)

Data flags: Hồ sơ này được gắn thẻ trên 11 ngành công nghiệp. Các mã HS gợi ý hẹp hơn HS chương 16.

Not yet verified: Trang web, Chứng chỉ, Hội chợ thương mại, Thị trường xuất khẩu, Sức sản xuất.

Xác minh SHANGQIU TONGBAO FOOD CO., LTD. trước khi tiếp cận - Reevol trả lại bản tóm tắt xác minh trong vòng 24 giờ.

## Provenance
- Last enriched: 2026-03-18T11:05:09.847Z
- AI content last generated: 2026-05-25T04:32:06.349Z
- Source: Reevol Source (https://source.reevol.com). Underlying data from Reevol, sourced from public business registries, trade-fair exhibitor lists, certification bodies, and digital footprint.
- License: see https://source.reevol.com/vi/methodology/
