# 东莞市洛朗蒂德涂料有限公司

> Reevol Source machine-readable supplier card. Profile URL: https://source.reevol.com/vi/suppliers/supplier-nuql1mij/. Locale: vi.

## Identity
- Legal name (en): 东莞市洛朗蒂德涂料有限公司
- Legal name (zh-CN): 东莞市洛朗蒂德涂料有限公司
- Aliases: 东莞市洛朗蒂德涂料有限公司
- Business type: unknown
- Location: 深圳, China
- Employee range: Less than 50

## Industry
- Primary: Paint And Coatings
- Sub-industries: Manufacturing / Maintenance, Wholesale / Retail, Science & Technology, Households, Utilities / Energy / Water supply, Food / Hospitality / Tourism / Beverage
- HS codes: 3209, 3208, 3215

## Certifications
- Certified V17 — source: atlas [reevol_observed]

## Digital footprint
- Visibility score (0-100): 0

## Summary
What we know: Nhà sản xuất sơn và phủ dựa trên ở Trung Quốc (được xác minh bởi quốc gia và ngành công nghiệp) Đội ngũ có ít hơn 50 nhân viên (được xác minh bởi kích thước đội ngũ) Sở hữu chứng chỉ Certified V17 (được xác minh bởi chứng chỉ)

What the data suggests: Mã HS 3208-3215 cho thấy trọng tâm vào sản xuất sơn, các sản phẩm phủ bảo vệ và mực in (được gợi ý bởi mã HS) Doanh nghiệp phục vụ nhiều thị trường cuối cùng bao gồm bảo trì công nghiệp, thực phẩm/khách sạn và các dịch vụ công cộng (được gợi ý bởi các thẻ ngành công nghiệp)

Data flags: Hồ sơ này được gắn thẻ trong 7 ngành công nghiệp. Các mã HS cho thấy rõ hơn chương HS 32. Vị trí cụ thể trong Trung Quốc chưa được xác minh. Có thể ảnh hưởng đến lập kế hoạch hậu cần, định tuyến hải quan và khả năng kiểm toán.

Not yet verified: Trang web, Hội chợ thương mại, Thị trường xuất khẩu, Công suất sản xuất.

Xác minh nhà cung cấp này trước khi liên hệ - Reevol cung cấp một bản tóm tắt xác minh trong vòng 24 giờ.

## Provenance
- Last enriched: 2026-03-06T08:39:59.501Z
- AI content last generated: 2026-05-26T07:22:21.691Z
- Source: Reevol Source (https://source.reevol.com). Underlying data from Reevol, sourced from public business registries, trade-fair exhibitor lists, certification bodies, and digital footprint.
- License: see https://source.reevol.com/vi/methodology/
